nhỏng nha nhỏng nhảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng điệu, cử chỉ uyển chuyển, yểu điệu một cách có ý gây sự chú ý, thường với vẻ đỏng đảnh, làm duyên: Từ này mô tả trạng thái hoặc phong thái của một người (thường là phụ nữ, trẻ em) khi đi đứng, cử chỉ một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển quá mức, có phần màu mè, cố ý để thu hút sự chú ý của người khác. Sắc thái có thể hơi tiêu cực, ám chỉ sự không tự nhiên.
- Có tính cách đỏng đảnh, làm nũng, thích được chiều chuộng: Ngoài dáng vẻ bên ngoài, từ này còn có thể ám chỉ tính cách ăn nói, cư xử một cách đỏng đảnh, nhõng nhẽo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy bước đi nhỏng nha nhỏng nhảnh trước mặt mọi người. (Cô ấy bước đi uyển chuyển, yểu điệu một cách cố ý trước mặt mọi người.)
- Đừng có nhỏng nha nhỏng nhảnh với mẹ như thế! (Đừng có làm nũng, đỏng đảnh với mẹ như thế!)
- Giọng nói nhỏng nha nhỏng nhảnh của cô bé khiến ai cũng mềm lòng. (Giọng nói đỏng đảnh, làm duyên của cô bé khiến ai cũng mềm lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, đôi khi với hàm ý châm biếm nhẹ về sự màu mè, không tự nhiên.
- Cái kiểu nhỏng nha nhỏng nhảnh ấy không hợp với hoàn cảnh trang nghiêm này. (Cái kiểu đi đứng, cử chỉ uyển chuyển màu mè ấy không hợp với hoàn cảnh trang nghiêm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhỏng nhảnh: Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự như "nhỏng nha nhỏng nhảnh". Đây là từ gốc mà cụm từ này tham chiếu đến.
- Cô ta ăn nói nhỏng nhảnh quá! (Cô ta ăn nói đỏng đảnh, làm duyên quá!)
- Nhí nhảnh: Chỉ sự nhanh nhẹn, hoạt bát, vui vẻ (thường dùng cho trẻ em). Khác với "nhỏng nhảnh" ở sắc thái tích cực và tự nhiên hơn.
- Đỏng đảnh: Chỉ tính hay làm nũng, hay thay đổi, khó chiều. Gần nghĩa với khía cạnh tính cách trong "nhỏng nha nhỏng nhảnh".
- Lả lơi: Có cử chỉ, ánh mắt gợi tình, thường mang nghĩa tiêu cực hơn. Có phần nặng hơn "nhỏng nha nhỏng nhảnh".
Từ đồng nghĩa
- Làm duyên: Cố ý tạo dáng, cử chỉ để tỏ ra đáng yêu, thu hút.
- Đỏng đảnh: Hay làm nũng, thay đổi ý thích, khó chiều.
- Yểu điệu: (Thường tích cực hơn) Có dáng vẻ mềm mại, nhẹ nhàng, thanh tú.
Từ trái nghĩa
- Thô kệch: Vụng về, không khéo léo.
- Tự nhiên: Không màu mè, không cố ý gây chú ý.
- Nghiêm trang: Đứng đắn, nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
- "Nhỏng nha nhỏng nhảnh như con cà cuống": Thành ngữ dân gian, so sánh dáng vẻ đỏng đảnh, làm duyên với con cà cuống (một loài côn trùng). Dùng để chê bai, mỉa mai thói làm duyên quá đáng, không đúng chỗ.
- Cứ nhỏng nha nhỏng nhảnh như con cà cuống thế thì ai ưa! (Cứ đỏng đảnh, làm duyên quá mức thế thì ai mà ưa!)
- X. Nhỏng nhảnh.